heat energy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệt năng: "heat energy" là một dạng năng lượng được truyền từ vật này sang vật khác do sự chênh lệch nhiệt độ. Đây là năng lượng liên quan đến chuyển động của các phân tử trong một chất.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời cung cấp một lượng lớn nhiệt năng cho Trái Đất.)
- (Khi bạn xoa hai tay vào nhau, ma sát chuyển đổi cơ năng thành nhiệt năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to convert into heat energy": chuyển đổi thành nhiệt năng.
- Electricity can be converted into heat energy in a toaster. (Điện có thể được chuyển đổi thành nhiệt năng trong máy nướng bánh mì.)
"to absorb heat energy": hấp thụ nhiệt năng.
- Dark surfaces absorb more heat energy than light ones. (Bề mặt tối màu hấp thụ nhiều nhiệt năng hơn bề mặt sáng màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Heat (danh từ): nhiệt, hơi nóng.
- The heat from the fire kept us warm. (Hơi nóng từ ngọn lửa giữ ấm cho chúng tôi.)
- Thermal energy (danh từ): năng lượng nhiệt (thường dùng đồng nghĩa với "heat energy" trong vật lý).
- Thermal energy is a measure of the total kinetic energy of particles in a substance. (Năng lượng nhiệt là thước đo tổng động năng của các hạt trong một chất.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt lượng: lượng nhiệt năng được truyền hoặc hấp thụ.
- Năng lượng nhiệt: dạng năng lượng do nhiệt gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "heat energy".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "heat energy".